FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Minnesota United FC, 09h55 ngày 05/10
Los Angeles FC
-1.25 1.00
+1.25 0.80
6.5 1.15
u 0.50
1.45
5.20
4.37
-1.25 1.00
+1.25 0.40
3.5 1.25
u 0.40
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Minnesota United FC
0 - 1 Hassani Dotson
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Kiến tạo: Diego Jose Palacios Espinoza
Emanuel Reynoso
Zarek ValentinRa sân: D.J. Taylor
Bakaye DibassyRa sân: Ethan Bristow
Ra sân: Diego Jose Palacios Espinoza
Ra sân: Giorgio Chiellini
Ra sân: Timothy Tillman
Mender GarciaRa sân: Teemu Pukki
Jan GregusRa sân: Michael Boxall
Ra sân: Carlos Alberto Vela
Jeong Sang BinRa sân: Emanuel Reynoso
Ra sân: Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 1 | 34 | 7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 30 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 33 | 9.97 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 25 | Cristian Olivera | Midfielder | 6 | 4 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 34 | 7.66 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 29 | 6.84 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 5.81 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 5 | Ethan Bristow | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | ||
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 35 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

