FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Orlando City, 08h40 ngày 05/04
Los Angeles FC
-1.75 1.01
+1.75 0.87
2.5 0.03
u 14.00
1.11
16.00
8.40
-0.75 1.01
+0.75 0.88
1.5 0.93
u 0.88
1.7
5.7
2.68
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Orlando City
Kiến tạo: Son Heung Min
Eduard Andres Atuesta Velasco
Kiến tạo: Son Heung Min
Kiến tạo: Son Heung Min
Kiến tạo: Son Heung Min
Ra sân: Timothy Tillman
Duncan McGuireRa sân: Tiago
Zakaria TaifiRa sân: Colin Guske
Tahir Reid-BrownRa sân: Nolan Miller
Ra sân: Denis Bouanga
Ra sân: Son Heung Min
Duncan McGuire
Luis OtavioRa sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Kiến tạo: Jacob Shaffelburg
Ra sân: Sergi Palencia Hurtado
Ra sân: Tyler Boyd
Iván Angulo
Yutaro TsukadaRa sân: Iván Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 8.06 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 9.67 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 48 | 8.59 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 71 | 7.77 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 66 | 7.24 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 8.17 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 51 | 10 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 18 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 12 | 7.21 | |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 57 | 7.41 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.26 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 5.4 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 69 | 5.27 | |
| 57 | Iago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 84 | 4.62 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 8 | 0 | 74 | 6.1 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 85 | 5.49 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 74 | 5.51 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 52 | 5.86 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.75 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.78 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 39 | 5.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

