FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Real Salt Lake, 09h50 ngày 18/07
Los Angeles FC
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.5 0.36
u 2.00
1.45
5.00
4.40
-0.5 0.90
+0.5 0.88
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Real Salt Lake
Kiến tạo: Eduard Andres Atuesta Velasco
Diego Luna
Ra sân: Timothy Tillman
1 - 1 Brayan Vera
Alexandros Katranis
Ra sân: Cristian Olivera
Maikel Chang
Andrew BrodyRa sân: Maikel Chang
Nelson Palacio
Bryan Oviedo JimenezRa sân: Alexandros Katranis
Emeka EneliRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Ra sân: Mateusz Bogusz
Justen GladRa sân: Matty Crooks
Justen Glad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 52 | 6.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 70 | 7.4 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 5 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 6 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

