FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, 09h40 ngày 13/04
Los Angeles FC
-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.5 0.62
u 1.25
1.60
4.30
3.90
-0.25 1.05
+0.25 0.98
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes
Earl EdwardsRa sân: Daniel
Bruno Wilson
Ra sân: Nathan Ordaz
Ra sân: Maxine Chanot
Mark Anthony KayeRa sân: Ian Harkes
Amahl PellegrinoRa sân: Niko Tsakiris
Ousseni BoudaRa sân: Beau Leroux
Daniel MunieRa sân: Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Ra sân: Marco Delgado
Ra sân: Olivier Giroud
Preston JuddRa sân: Vitor Costa de Brito
2 - 1 Cristian Espinoza Kiến tạo: Josef Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 2 | 1 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 8 | 45 | 7.11 | |
| 25 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.77 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 1 | 64 | 6.93 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 71 | 7.29 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 67 | 8.03 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 59 | 6.65 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 77 | Adrian Wibowo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.86 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 62 | 44 | 70.97% | 11 | 1 | 110 | 8.33 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 26 | 5.61 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 7 | 49 | 6.84 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 48 | 6.69 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 67 | 6.27 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 46 | 6.42 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 59 | 7.45 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

