FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, 09h40 ngày 23/06
Los Angeles FC
-1.5 0.83
+1.5 1.03
2.5 0.40
u 1.75
1.30
7.15
4.95
-0.75 0.83
+0.75 0.78
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes
Kiến tạo: Sergi Palencia Hurtado
Kiến tạo: Ryan Hollingshead
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
4 - 1 Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira Kiến tạo: Cristian Espinoza
Vitor Costa de Brito
Preston JuddRa sân: Jeremy Ebobisse
Benjamin KikanovicRa sân: Amahl Pellegrino
Alfredo MoralesRa sân: Niko Tsakiris
Kiến tạo: Denis Bouanga
Tanner BeasonRa sân: Vitor Costa de Brito
Ra sân: Aaron Ray Long
5 - 2 Benjamin Kikanovic Kiến tạo: Hernan Lopez Munoz
Ra sân: Sergi Palencia Hurtado
Ra sân: Kei Kamara
Jack SkahanRa sân: Hernan Lopez Munoz
Ra sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Ra sân: Mateusz Bogusz
Kiến tạo: Nathan Ordaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 7.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 75 | 8.8 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 3 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 1 | 63 | 9.1 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 68 | 56 | 82.35% | 5 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 71 | 10 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.2 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 10 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 18 | 7.1 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

