FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Seattle Sounders, 09h30 ngày 22/06
Los Angeles FC
-0.5 0.70
+0.5 1.10
1.5 1.25
u 0.40
1.70
4.10
3.65
-0 0.70
+0 1.10
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs Seattle Sounders
Kiến tạo: Kwadwo Opoku
Ra sân: Denis Bouanga
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Ra sân: Carlos Alberto Vela
Kelyn RoweRa sân: Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Reed Baker WhitingRa sân: Cody Baker
Joshua AtencioRa sân: Joao Paulo Mior
Heber Araujo dos SantosRa sân: Leonardo Alves Chu Franco
Freddy MonteroRa sân: Raul Ruidiaz
Ra sân: Daniel Crisostomo
Ra sân: Mateusz Bogusz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 2 | 40 | 8.12 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.71 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 75 | 6.84 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 6 | 48 | 6.8 | |
| 33 | Cody Baker | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 35 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

