FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs St. Louis City, 09h30 ngày 03/10
Los Angeles FC
-1.75 0.98
+1.75 0.88
2.5 0.33
u 2.25
1.32
6.60
4.90
-0.75 0.98
+0.75 0.83
1.5 0.85
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles FC vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles FC vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles FC vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles FC vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles FC vs St. Louis City
Marcel Hartel
Kiến tạo: Mateusz Bogusz
Jannes HornRa sân: Jake Girdwood Reich
Akil WattsRa sân: Joakim Nilsson
Tomas TotlandRa sân: Rasmus Alm
Ra sân: Olivier Giroud
Ra sân: Mateusz Bogusz
Simon BecherRa sân: Eduard Lowen
Nokkvi ThorissonRa sân: Jayden Reid
Ra sân: Cristian Olivera
Ra sân: Denis Bouanga
Simon Becher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles FC VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles FC vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 12 | 7 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 7 | 4 | 5 | 16 | 15 | 93.75% | 10 | 1 | 49 | 8.1 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.9 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 39 | Benjamin Lundt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 38 | Jannes Horn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 24 | 7 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 6 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 3 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 86 | 68 | 79.07% | 1 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 14 | 7 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Henry Kessler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

