FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Atlanta United, 09h30 ngày 25/08
Los Angeles Galaxy
-0.75 0.91
+0.75 0.99
2.5 0.35
u 1.90
1.70
3.70
4.00
-0.25 0.91
+0.25 0.93
1.5 1.01
u 0.87
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Atlanta United
Aleksey MiranchukRa sân: Dax McCarty
Ra sân: Diego Fagundez
Ra sân: Marco Delgado
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo
Ajani Fortune
Daniel Armando Rios CalderonRa sân: Jamal Thiare
Edwin MosqueraRa sân: Xande Silva
Kiến tạo: Marco Reus
Tyler WolffRa sân: Saba Lobjanidze
Ra sân: Miki Yamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 93 | 97.89% | 0 | 1 | 107 | 7.8 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 1 | 95 | 7.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 78 | 98.73% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 113 | 100 | 88.5% | 0 | 0 | 141 | 8.5 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 1 | 106 | 7.1 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

