FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Austin FC, 09h40 ngày 06/10
Los Angeles Galaxy
-1.25 0.88
+1.25 0.92
2.5 0.29
u 2.50
1.45
4.65
4.70
-0.5 0.88
+0.5 0.90
1.5 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Austin FC
Brendan Hines-Ike
Daniel Pereira
Kiến tạo: Riqui Puig
Osman BukariRa sân: Brendan Hines-Ike
Julio Cascante
1 - 1 Sebastian Driussi Kiến tạo: Osman Bukari
Ra sân: Marco Delgado
Alex RingRa sân: Jhojan Valencia
Kiến tạo: Riqui Puig
Owen WolffRa sân: Jader Rafael Obrian
Ra sân: Joseph Paintsil
Owen Wolff
Guilherme Biro Trindade Dubas
Ra sân: Dejan Joveljic
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
Gyasi ZardesRa sân: Daniel Pereira
Jon Gallagher Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 0 | 98 | 9.3 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 4 | 2 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.5 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 4 | 40 | 7 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 6 | 1 | 86 | 9.2 | |
| 21 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

