FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana, 10h00 ngày 01/08
Los Angeles Galaxy
-0.75 0.94
+0.75 0.88
2.5 0.40
u 1.75
1.95
2.67
3.80
-0.25 0.94
+0.25 0.80
1.5 1.00
u 0.80
2.4
3.6
2.63
Leagues Cup
KQBD Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana
1 - 1 Gilberto Mora Kiến tạo: Unai Bilbao Arteta
Kiến tạo: Diego Fagundez
2 - 2 Gilberto Mora Kiến tạo: Rafael Fernandez
Kiến tạo: Matheus Nascimento de Paula
Frank BoyaRa sân: Kevin Castaneda Vargas
VitinhoRa sân: Ramiro Arciga
Pablo Nicolas Ortiz OrozcoRa sân: Jesus Vega
Ra sân: Diego Fagundez
Ra sân: Julian Aude
Ra sân: Mauricio Cuevas
Domingo BlancoRa sân: Ivan Tona
Ra sân: Matheus Nascimento de Paula
Kiến tạo: Joseph Paintsil
Jesus Alejandro Gomez MolinaRa sân: Adonis Stalin Preciado Quintero
Ra sân: Marco Reus
Kiến tạo: Miki Yamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 76 | 98.7% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 7 | 5 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 41 | 10 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 3 | 31 | 6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 46 | 5.4 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 60 | 9.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

