FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids, 09h30 ngày 18/07
Los Angeles Galaxy
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.5 0.40
u 1.75
1.88
3.00
4.00
-0.25 0.88
+0.25 0.83
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
Andreas Maxso
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
1 - 1 Kevin Cabral Kiến tạo: Jonathan Lewis
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Kiến tạo: Joseph Paintsil
Rafael Navarro Leal
3 - 2 Cole Bassett
Oliver LarrazRa sân: Kevin Cabral
Jasper Loffelsend
Omir FernandezRa sân: Jasper Loffelsend
Moise Bombito
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Kimani Stewart BaynesRa sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Diego Fagundez
Ra sân: Mauricio Cuevas
Zackary Steffen
Ra sân: Joseph Paintsil
Ra sân: Marco Delgado
Lalas AbubakarRa sân: Moise Bombito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 48 | 8 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 2 | 83 | 6.8 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 8.2 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 70 | 6.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 0 | 120 | 8.6 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 80 | 8.1 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 3 | 92 | 6.6 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 85 | 81 | 95.29% | 8 | 0 | 102 | 7.1 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

