FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati, 09h40 ngày 21/09
Los Angeles Galaxy 1
-0 0.95
+0 0.85
2.5 0.44
u 1.63
2.47
2.33
3.60
-0 0.95
+0 0.85
1.25 1.00
u 0.80
3.1
3
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati
0 - 1 Ender Echenique Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
0 - 2 Brenner Souza da Silva Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
Kiến tạo: Diego Fagundez

Nick Hagglund
Alvas PowellRa sân: Nick Hagglund
Ra sân: John Nelson
Ra sân: Harbor Miller
Ayoub JabbariRa sân: Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Dominik MarczukRa sân: Ender Echenique
Yuya KuboRa sân: Samuel Gidi
Ra sân: Miki Yamane
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo
Ra sân: Diego Fagundez
1 - 3 Brenner Souza da Silva Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
Brian Anunga TahRa sân: Evander da Silva Ferreira
Kiến tạo: Joseph Paintsil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 0 | 0 | 6 | 53 | 48 | 90.57% | 5 | 0 | 71 | 7.26 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 57 | 7.06 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 3 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 5 | 4 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 52 | 8.75 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 68 | 6.63 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.36 | |
| 21 | Tucker Lepley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 10 | 3 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 65 | 6.96 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 16 | Isaiah Parente | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 4.85 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 63 | Chris Rindov | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 24 | Ruben Ramos Jr. | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Harbor Miller | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.45 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yuya Kubo | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 2 | Alvas Powell | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 4 | Nick Hagglund | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 6 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 44 | 7.42 | |
| 12 | Miles Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 79 | 6.32 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Midfielder | 7 | 3 | 5 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 74 | 9.2 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 20 | Pavel Bucha | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 74 | 6.64 | |
| 8 | Brenner Souza da Silva | Forward | 3 | 3 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 48 | 8.8 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 23 | Lucas Orellano | Forward | 3 | 1 | 5 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 66 | Ender Echenique | Forward | 1 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 47 | 8.05 | |
| 11 | Samuel Gidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 68 | 7.09 | |
| 15 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 26 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

