FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, 09h40 ngày 30/05
Los Angeles Galaxy
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.44
u 1.63
1.45
5.00
4.40
-0.5 1.00
+0.5 0.73
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Patrickson Delgado
1 - 1 Patrickson Delgado Kiến tạo: Marco Farfan
Nkosi Burgess
Paul Arriola
Marco Farfan
Kiến tạo: Diego Fagundez
Jesus FerreiraRa sân: Paul Arriola
Dante SealyRa sân: Marco Farfan
Sebastian LletgetRa sân: Liam Fraser
Ra sân: Dejan Joveljic
Ra sân: Diego Fagundez
Bernard KamungoRa sân: Sam Junqua
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo

Nkosi Burgess
Omar GonzalezRa sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 108 | 99 | 91.67% | 2 | 1 | 125 | 8 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 1 | 93 | 7 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 9 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 86 | 6.6 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 119 | 100 | 84.03% | 0 | 1 | 141 | 8.4 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 7 | 5 | 3 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 18 | Jonathan Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 73 | 7.3 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 0 | 109 | 7.1 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 57 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

