FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, 09h35 ngày 12/10
Los Angeles Galaxy
-0 0.98
+0 0.83
2.5 0.36
u 1.80
2.45
2.30
3.70
-0 0.98
+0 0.80
1.5 0.95
u 0.85
3
2.75
2.63
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas
Logan Farrington
Ramiro Moschen Benetti
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Samuel SarverRa sân: Patrickson Delgado
Anderson Andres Julio SantosRa sân: Kaick
1 - 1 Anderson Andres Julio Santos Kiến tạo: Samuel Sarver
Lalas Abubakar
Ra sân: Miki Yamane
Petar Musa
Ra sân: Elijah Wynder
Kiến tạo: Carlos Emiro Torres Garces
PedrinhoRa sân: Ramiro Moschen Benetti
Ra sân: Matheus Nascimento de Paula
Sebastien IbeaghaRa sân: Shaquell Moore
Álvaro AugustoRa sân: Christian Cappis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 4 | 0 | 77 | 6.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 109 | 102 | 93.58% | 0 | 2 | 118 | 6.96 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 0 | 73 | 6.3 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 3 | 0 | 77 | 6.92 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 119 | 115 | 96.64% | 1 | 0 | 128 | 7.31 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 21 | Tucker Lepley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.34 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 4 | 2 | 2 | 70 | 63 | 90% | 6 | 0 | 96 | 8.08 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.23 | |
| 22 | Elijah Wynder | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 56 | 7.27 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 16 | Isaiah Parente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 2 | 81 | 7.69 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.83 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 43 | 6 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 4 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 1 | 7 | 49 | 6.58 | |
| 12 | Christian Cappis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.02 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 20 | Pedrinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 28 | Samuel Sarver | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

