FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City, 09h30 ngày 22/06
Los Angeles Galaxy
-0.25 0.86
+0.25 0.94
3 0.85
u 0.85
2.06
2.90
3.55
-0.25 0.86
+0.25 0.70
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City
0 - 1 Alan Pulido Izaguirre Kiến tạo: Erik Thommy
Erik Thommy
Daniel Rosero Valencia
Kiến tạo: Douglas Costa de Souza
Ra sân: Julian Aude
Kiến tạo: Riqui Puig
Johnny RussellRa sân: Khiry Lamar Shelton
Ra sân: Douglas Costa de Souza
Roger EspinozaRa sân: Erik Thommy
Ra sân: Preston Judd
Ra sân: Martin Caceres
Ra sân: Tyler Boyd
2 - 2 Alan Pulido Izaguirre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 6.59 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.05 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.37 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 3 | 45 | 6.66 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 9 | 0 | 54 | 7.71 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 58 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

