FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, 09h30 ngày 15/09
Los Angeles Galaxy
-0 1.02
+0 0.78
2.5 0.50
u 1.50
2.43
2.41
3.50
-0 1.02
+0 0.80
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC
0 - 1 Mateusz Bogusz
0 - 2 Denis Bouanga Kiến tạo: Timothy Tillman
Ilie Sanchez Farres
Kiến tạo: Riqui Puig
Kiến tạo: Riqui Puig
Aaron Ray Long
Maxine ChanotRa sân: Olivier Giroud
Kei KamaraRa sân: Ilie Sanchez Farres
Ra sân: Dejan Joveljic
Lewis OBrien
Ra sân: Diego Fagundez
Kiến tạo: Marco Reus
Sergi Palencia HurtadoRa sân: Omar Antonio Campos Chagoya
Eduard Andres Atuesta VelascoRa sân: Timothy Tillman
Nathan OrdazRa sân: Denis Bouanga
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 74 | 64 | 86.49% | 2 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 5 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 8.8 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 4 | 2 | 7 | 120 | 104 | 86.67% | 0 | 0 | 141 | 10 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 5 | 3 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Jalen Neal | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 1 | 103 | 7.1 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

