FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, 03h50 ngày 17/04
Los Angeles Galaxy
+0.5 0.70
-0.5 1.10
3 0.90
u 0.80
2.85
2.10
3.50
-0 0.70
+0 0.65
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC
Kellyn Acosta
0 - 1 Carlos Alberto Vela
Kiến tạo: Gaston Brugman
Ra sân: Chris Mavinga
Diego Jose Palacios Espinoza
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
1 - 2 Carlos Alberto Vela
1 - 3 Ryan Hollingshead Kiến tạo: Carlos Alberto Vela
Ra sân: Tyler Boyd
Stipe BiukRa sân: Carlos Alberto Vela
Ra sân: Memo Rodriguez
Ra sân: Raheem Edwards
Mateusz BoguszRa sân: Kwadwo Opoku
Sergi Palencia HurtadoRa sân: Jose Adoni Cifuentes Charcopa
Ra sân: Marco Delgado
Sergi Palencia Hurtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 20 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 33 | Jonathan Klinsmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.31 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

