FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, 09h30 ngày 21/09
Los Angeles Galaxy
-0.25 0.84
+0.25 0.96
7.5 0.95
u 0.70
2.04
2.85
3.70
-0 0.84
+0 1.00
2.5 1.25
u 0.40
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC
1 - 1 Teemu Pukki
Miguel Ángel Tapias Dávila
Jan Gregus
Michael Boxall
Ethan BristowRa sân: Joseph Yeramid Rosales Erazo
1 - 2 Bongokuhle Hlongwane Kiến tạo: Hassani Dotson
1 - 3 Bongokuhle Hlongwane Kiến tạo: Teemu Pukki
Ra sân: Oriol Rosell Argerich
Ismael TajouriRa sân: Emanuel Reynoso
Ethan Bristow
Kiến tạo: Raheem Edwards

Ethan Bristow
Mender GarciaRa sân: Teemu Pukki
Jeong Sang BinRa sân: Bongokuhle Hlongwane
Kiến tạo: Tyler Boyd
Ra sân: Billy Sharp
Ra sân: Tyler Boyd
Ismael Tajouri
Ra sân: Raheem Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Billy Sharp | 3 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 15 | 7.32 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 22 | 5.15 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 37 | 5.63 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 5.92 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 40 | 6.77 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.17 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 24 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 18 | Ismael Tajouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.84 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 7.31 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 8.07 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 5 | Ethan Bristow | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

