FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, 08h10 ngày 19/10
Los Angeles Galaxy 1
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.50
u 1.40
2.33
2.42
3.68
-0 0.80
+0 0.98
1.25 0.80
u 1.00
2.88
3
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC
Michael BoxallRa sân: Morris Duggan
Nectarios Triantis
Hassani DotsonRa sân: Nectarios Triantis
Owen GeneRa sân: Wil Trapp
Ra sân: Matheus Nascimento de Paula
Dominik FitzRa sân: Robin Lod
Kelvin YeboahRa sân: Jefferson Diaz
Nicolas Romero
Ra sân: Mauricio Cuevas
Ra sân: Elijah Wynder

2 - 1 Joaquin Pereyra
Ra sân: Joseph Paintsil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 1 | 1 | 2 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 84 | 6.79 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 87 | 6.76 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 4 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 8.39 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 75 | 5.16 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 6 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 21 | Tucker Lepley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 3 | 3 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 5 | 0 | 87 | 7.46 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 22 | Elijah Wynder | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.75 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 44 | 7.12 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 77 | 6.67 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.99 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 4 | 3 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 8 | 0 | 67 | 8.08 | |
| 7 | Dominik Fitz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 31 | Hassani Dotson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 30 | Owen Gene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 23 | Morris Duggan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

