FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs New York City FC, 07h10 ngày 23/02
Los Angeles Galaxy 1
-0 0.90
+0 0.98
2.5 1.30
u 0.40
2.10
2.73
3.55
-0 0.90
+0 1.15
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.5
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs New York City FC
Kiến tạo: Marco Reus
Tayvon Gray
Kai Trewin
Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Penalty awarded

1 - 1 Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Ra sân: Julian Aude
Ra sân: Marco Reus
Keaton ParksRa sân: Aiden ONeill
Andrew BaieraRa sân: Tayvon Gray
Keaton Parks
Talles MagnoRa sân: Hannes Wolf
Jonathan ShoreRa sân: Kai Trewin
Ra sân: Joao Klauss De Mello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 7.29 | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 43 | 6.84 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.84 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 54 | 5.92 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 59 | 6.08 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 55 | 6.71 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

