FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union, 09h30 ngày 09/07
Los Angeles Galaxy
-0 0.80
+0 0.95
4.5 1.15
u 0.50
2.35
2.50
3.48
-0 0.80
+0 1.00
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union
Jose Andres Martinez Torres
Kiến tạo: Marco Delgado
1 - 1 Mikael Uhre
Alejandro Bedoya
Nathan HarrielRa sân: Matthew Real
Ra sân: Preston Judd
Jack McGlynnRa sân: Leon Maximilian Flach
Kiến tạo: Dejan Joveljic
Ra sân: Tyler Boyd
Jesus BuenoRa sân: Alejandro Bedoya
Gerardo Joaquin Torres HerreraRa sân: Mikael Uhre
Daniel Gazdag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 45 | 6.29 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 73 | 6.59 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 63 | 7.33 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 33 | Jonathan Klinsmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 4 | 82 | 66 | 80.49% | 1 | 0 | 107 | 8.58 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 61 | 6.84 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 55 | 6.45 | |
| 12 | Joseph Bendik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 19 | Gerardo Joaquin Torres Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 7 | Mikael Uhre | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 23 | 6.98 | |
| 10 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 3 | Jack Elliott | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 60 | 6.19 | |
| 2 | Matthew Real | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 9 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 15 | Olivier Mbaissidara Mbaizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 0 | 61 | 5.45 | |
| 20 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.09 | |
| 8 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 76 | 6.14 | |
| 16 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

