FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna, 10h50 ngày 08/08
Los Angeles Galaxy
-1.5 0.80
+1.5 0.85
2.5 0.30
u 2.20
1.32
5.14
4.80
-0.75 0.80
+0.75 0.83
1.5 0.88
u 0.93
1.73
6.5
3
Leagues Cup
KQBD Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna
Kiến tạo: Mauricio Cuevas
Anthony Lozano
Kiến tạo: Mauricio Cuevas

Anthony Lozano
Ramiro Sordo
Aldo Lopez VargasRa sân: Javier Guemez Lopez
Edson GutierrezRa sân: Ronaldo Prieto
Emmanuel EcheverriaRa sân: Jordan Carrillo
Ra sân: Carlos Emiro Torres Garces
Ismael Govea Solorzano
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
Ra sân: Marco Reus
Diego Javier Medina VazquezRa sân: Bruno Amione
Jose AbellaRa sân: Oscar Haret Ortega Gatica
Ra sân: Maya Yoshida
Kiến tạo: Lucas Agustin Sanabria Magole
Ra sân: Joseph Paintsil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 7 | 4 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 7.8 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 40 | 9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.7 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.5 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

