FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City, 09h40 ngày 28/09
Los Angeles Galaxy
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 0.36
u 1.90
1.66
3.70
4.20
-0.25 0.86
+0.25 1.05
1.5 0.83
u 0.98
2.1
4
2.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City
Kiến tạo: Mauricio Cuevas
2 - 1 Dejan Joveljic Kiến tạo: Mason Toye
Kiến tạo: Mauricio Cuevas
Jake DavisRa sân: Khiry Lamar Shelton
Kiến tạo: Gabriel Fortes Chaves
Jacob BartlettRa sân: Memo Rodriguez
Santiago MunozRa sân: Stephen Afrifa
Ra sân: Chris Rindov
Ra sân: Harbor Miller
Ra sân: Joseph Paintsil
Magomed Shapi SuleymanovRa sân: Daniel Salloi
Robert VoloderRa sân: Alan Isidro Montes Castro
Ra sân: Elijah Wynder
Ra sân: Mauricio Cuevas
Magomed Shapi Suleymanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 2 | 1 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 81 | 7.76 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 1 | 95 | 7.16 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 7 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 9.74 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 88 | 7.37 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 93 | 7.33 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 2 | 2 | 5 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 0 | 72 | 8.69 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 22 | Elijah Wynder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.72 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 63 | Chris Rindov | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 59 | 7.09 | |
| 24 | Ruben Ramos Jr. | Forward | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 26 | Harbor Miller | Defender | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 42 | 6.64 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 37 | 5.59 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 8 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 10 | Daniel Salloi | Forward | 3 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 45 | 5.76 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 4.93 | |
| 13 | Mason Toye | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 5 | 0 | 65 | 6.33 | |
| 7 | Santiago Munoz | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 3 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 47 | 7.12 | |
| 17 | Jake Davis | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Defender | 3 | 0 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 0 | 82 | 6.07 | |
| 4 | Robert Voloder | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.31 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 23 | Alan Isidro Montes Castro | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 52 | 5.31 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Forward | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 2 | Ian James | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 49 | 5.87 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

