FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs St. Louis City, 09h40 ngày 17/03
Los Angeles Galaxy 1
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.44
u 1.63
1.60
4.30
4.00
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1.25 0.85
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Los Angeles Galaxy vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Los Angeles Galaxy vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Los Angeles Galaxy vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Los Angeles Galaxy vs St. Louis City
Kiến tạo: Julian Aude
Tomas Totland
1 - 1 Tomas Ostrak
Kiến tạo: Marco Delgado
Aziel Jackson
Nikolas DyhrRa sân: Anthony Markanich
Samuel Oluwabukunmi AdeniranRa sân: Tomas Ostrak
2 - 2 Joakim Nilsson Kiến tạo: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Ra sân: Diego Fagundez
Ra sân: Dejan Joveljic
Ra sân: Edwin Javier Cerrillo
Joakim Nilsson
Rasmus AlmRa sân: Indiana Vassilev
Hosei KijimaRa sân: Aziel Jackson
Kyle HiebertRa sân: Joao Klauss De Mello
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
2 - 3 John McCarthy(OW)
Ra sân: Riqui Puig
Kiến tạo: Gaston Brugman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Los Angeles Galaxy VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Los Angeles Galaxy vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 3 | 102 | 6.9 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 95 | 6.6 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 4 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 90 | 77 | 85.56% | 0 | 0 | 104 | 6.8 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 2 | 1 | 81 | 6.9 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 65 | 7 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 44 | Nikolas Dyhr | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

