FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Betis, 23h45 ngày 02/10
Ludogorets Razgrad
+0.75 1.04
-0.75 0.76
2.5 0.75
u 1.00
4.65
1.56
3.90
+0.25 1.04
-0.25 0.78
1 0.75
u 1.05
5.1
1.96
2.3
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ludogorets Razgrad vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ludogorets Razgrad vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ludogorets Razgrad vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Betis
Ra sân: Edvin Kurtulus
Aitor Ruibal
0 - 1 Giovani Lo Celso Kiến tạo: Natan Bernardo De Souza
Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Erick Marcus
0 - 2 Francisco Javier Hidalgo Gomez(OW)
Ángel OrtizRa sân: Aitor Ruibal
Ricardo RodriguezRa sân: Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Filip Kaloc
Ra sân: Eric Bille
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Rodrigo Riquelme
Pablo FornalsRa sân: Giovani Lo Celso
Sofyan AmrabatRa sân: Marc Roca
Ra sân: Anton Nedyalkov
Ricardo Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Edvin Kurtulus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

