FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo, 00h45 ngày 28/11
Ludogorets Razgrad
+0.75 0.83
-0.75 0.99
2.5 0.80
u 0.90
3.33
1.90
3.50
+0.25 0.83
-0.25 0.95
1 0.80
u 0.90
4.4
2.33
2.03
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo
Pablo DuranRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Miguel RomanRa sân: Damian Rodriguez Sousa
Kiến tạo: Olivier Verdon
Iago Aspas JuncalRa sân: Borja Iglesias Quintas
Bryan ZaragozaRa sân: Angel Arcos
Miguel Roman
Ra sân: Aguibou Camara
Yoel Lago
Carl StarfeltRa sân: Yoel Lago
3 - 1 Pablo Duran Kiến tạo: Bryan Zaragoza
Ra sân: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Ra sân: Anton Nedyalkov
Ra sân: Caio Vidal Rocha
Iago Aspas Juncal
3 - 2 Jones El-Abdellaoui Kiến tạo: Bryan Zaragoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 70 | 6.2 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 8.5 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 47 | 9 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 2 | 1 | 90 | 6.6 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 1 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 95 | 82 | 86.32% | 3 | 0 | 111 | 6.5 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 14 | Damian Rodriguez Sousa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 29 | Yoel Lago | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Roman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 28 | Angel Arcos | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 12 | Manu Fernández | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 1 | 81 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

