FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC, 03h00 ngày 20/02
Ludogorets Razgrad
-0 0.90
+0 0.92
2.5 0.91
u 0.81
2.48
2.45
3.21
-0 0.90
+0 0.82
1 0.84
u 0.86
3.2
2.98
2.02
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC
Kiến tạo: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
1 - 1 Bamidele Isa Yusuf Kiến tạo: Mohammed Abo Fani
Mohammed Abo Fani
Ra sân: Olivier Verdon
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Julio RomaoRa sân: Bence Otvos
Ra sân: Vinicius Nogueira
Kiến tạo: Erick Marcus
Callum ODowdaRa sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Lenny JosephRa sân: Franko Kovacevic
Kristoffer ZachariassenRa sân: Mohammed Abo Fani
Ra sân: Kwadwo Duah
Ra sân: Petar Stanic
Callum ODowda
Cebrail Makreckis
Ra sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
Zsombor GruberRa sân: Bamidele Isa Yusuf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.28 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 55 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7.05 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Vinicius Nogueira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.27 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 7.14 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

