FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki, 00h45 ngày 12/12
Ludogorets Razgrad
+0.25 1.00
-0.25 0.82
2.5 0.91
u 0.83
3.30
2.15
3.30
+0.25 1.00
-0.25 1.11
0.5 0.36
u 1.90
3.58
2.61
2.11
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki
1 - 1 Kiril Despodov Kiến tạo: Luka Ivanusec
1 - 2 Alessandro Vogliacco Kiến tạo: Kiril Despodov
Giannis KonstanteliasRa sân: Luka Ivanusec
Ra sân: Eric Bille
Andrija ZivkovicRa sân: Barcellos Freda Taison
Mohamed Mady CamaraRa sân: Magomed Ozdoev
Anestis MythouRa sân: Fedor Chalov
Mohamed Mady Camara
Kiến tạo: Dinis Da Costa Lima Almeida
Ra sân: Filip Kaloc
Ra sân: Caio Vidal Rocha
Kiến tạo: Petar Stanic
Alessandro BiancoRa sân: Souahilo Meite
3 - 3 Anestis Mythou
Ra sân: Bernard Tekpetey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS PAOK Saloniki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 69 | 6.27 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 12 | 7.29 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 37 | Bernard Tekpetey | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 7.15 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 65 | 7.07 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 75 | 6.78 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 57 | 8.74 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 10 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 5.44 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 1 | 2 | 103 | 6.93 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 5 | 0 | 90 | 6.03 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 48 | 8.48 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 5.81 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 18 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 4 | 112 | 7.7 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

