FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha, 02h00 ngày 26/09
Ludogorets Razgrad
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.00
u 0.70
3.60
1.85
3.35
+0.25 0.96
-0.25 1.05
1 0.96
u 0.74
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha
Tomas Chory
0 - 1 Matej Jurasek Kiến tạo: Tomas Chory
Ondrej LingrRa sân: Matej Jurasek
Mojmir ChytilRa sân: Tomas Chory
0 - 2 Mojmir Chytil Kiến tạo: Lukas Provod
Ra sân: Kwadwo Duah
Ra sân: Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
El Hadji Malick Diouf
Ondrej ZmrzlyRa sân: El Hadji Malick Diouf
Ra sân: Caio Vidal Rocha
Ra sân: Jakub Piotrowski
Filip PrebslRa sân: Lukas Provod
Simion MichezRa sân: Christos Zafeiris
Ra sân: Rick Jhonatan Lima Morais
Jan Boril
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 16 | Aslak Fonn Witry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 59 | 6.66 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 5.89 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 52 | 6.39 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 3 | 69 | 6.31 | |
| 19 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 7 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 1 | 64 | 6.47 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.12 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.48 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 1 | 78 | 6.72 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 75 | 6.97 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 27 | 7.15 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 59 | 7.42 | |
| 33 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 7.31 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 63 | 7.03 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 35 | Matej Jurasek | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 7.27 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 1 | 55 | 7.43 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 28 | Filip Prebsl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.25 | |
| 14 | Simion Michez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 2 | 53 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

