FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 06/04
Luton Town
+0.5 0.96
-0.5 0.90
2.5 0.50
u 1.50
3.30
1.90
3.60
-0 0.96
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Luton Town vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs AFC Bournemouth
0 - 1 Marcus Tavernier Kiến tạo: Justin Kluivert
Dango OuattaraRa sân: Marcus Tavernier
Ra sân: Andros Townsend
Ra sân: Daiki Hashioka
Phillip BillingRa sân: Justin Kluivert
Enes UnalRa sân: Antoine Semenyo
Kiến tạo: Luke Berry
Ra sân: Tahith Chong
Marcos SenesiRa sân: Milos Kerkez
Alex ScottRa sân: Lewis Cook
Kiến tạo: Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 76 | 7.15 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7.24 | |
| 32 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 18 | 6.71 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 52 | 7.04 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 44 | 8.41 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 3 | 77 | 8.42 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 63 | 7.21 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 10 | 0 | 53 | 6.45 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 2 | 0 | 70 | 6.95 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 32 | 7.21 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 2 | 65 | 6.55 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 31 | 7.73 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 51 | 7.92 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 36 | 5.65 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 49 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

