FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs AFC Wimbledon, 02h00 ngày 02/08
Luton Town
-1 1.03
+1 0.79
2.5 0.95
u 0.65
1.43
5.10
3.97
-0.5 1.03
+0.5 0.65
1 1.03
u 0.78
2
4.55
2.12
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Luton Town vs AFC Wimbledon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs AFC Wimbledon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs AFC Wimbledon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs AFC Wimbledon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs AFC Wimbledon
Joe Lewis
Ra sân: Nigel Lonwijk
Ra sân: George Saville
Danilo Orsi-DadomoRa sân: Mathew Stevens
Ra sân: Liam Walsh
Ra sân: Jordan Clark
Antwoine HackfordRa sân: Josh Kelly
Aron SasuRa sân: Myles Hippolyte
Ra sân: Reuell Walters
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 4 | 75 | 6.97 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 3 | 43 | 6.69 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 90 | 7.61 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 7 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 3 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 39 | 67.24% | 1 | 2 | 89 | 7.3 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 57 | 6.65 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 3 | 3 | 45 | 6.67 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 2 | 40 | 6.49 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 5 | 54 | 6.85 | |
| 29 | Aron Sasu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 41 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

