FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Blackburn Rovers, 21h00 ngày 12/04
Luton Town
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.25 0.95
u 0.75
1.70
4.65
3.23
-0.25 0.92
+0.25 0.93
0.75 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Blackburn Rovers
Lewis Travis
Kristi Montgomery
0 - 1 Yuki Ohashi Kiến tạo: Ryan Hedges
Ra sân: Christ Makosso
Ra sân: Isaiah Jones
Ra sân: Tahith Chong

Kristi Montgomery
Dion SandersonRa sân: Todd Cantwell
Adam ForshawRa sân: Ryan Hedges
Tyrhys Dolan
Ra sân: Liam Walsh
Makhtar GueyeRa sân: Yuki Ohashi
Ra sân: Carlton Morris
Balazs Toth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 84 | 6.53 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 10 | 24 | 6.51 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 42 | 35 | 83.33% | 11 | 1 | 73 | 7.67 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 47 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 44 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 57 | 7.19 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 7 | 67 | 6.78 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 9 | 3 | 60 | 6.94 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 30 | 5.96 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 7 | 37 | 7.78 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 42 | 6.82 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 7.26 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 4 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 5 | 31 | 7.4 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 3 | 11.11% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 51 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 39 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

