FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Blackpool, 21h00 ngày 10/04
Luton Town
-1.25 0.96
+1.25 0.84
2.5 0.93
u 0.77
1.32
6.60
4.65
-0.5 0.96
+0.5 0.70
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Blackpool
0 - 1 Andy Lyons Kiến tạo: Lewis Fiorini
Jordan Thorniley
Kiến tạo: Carlton Morris
Lewis Fiorini
Callum ConnollyRa sân: Keshi Anderson
Ra sân: Allan Campbell
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Ian Carlo PovedaRa sân: Lewis Fiorini
Kenneth DougalRa sân: Sonny Carey
Kiến tạo: Cauley Woodrow
Ra sân: Alfie Doughty
Ra sân: Pelly Ruddock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 30 | Luke Freeman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 3 | 76 | 7.22 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 62 | 8.76 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.09 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 5 | 70 | 7.07 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 9 | 49 | 8.98 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 68 | 7.46 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 11 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 15 | 0 | 72 | 7 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.41 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 43 | 6.14 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 12 | Kenneth Dougal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 2 | 71 | 5.83 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 38 | 6.17 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.07 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 36 | 6.45 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 12 | 48% | 2 | 7 | 46 | 6.64 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 8 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 16 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

