FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Burnley, 01h30 ngày 04/10
Luton Town
-0 1.06
+0 0.80
2.25 0.90
u 0.90
2.65
2.45
3.11
-0 1.06
+0 0.85
1 1.00
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Luton Town vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Burnley
Ra sân: Amarii Bell
0 - 1 Lyle Foster Kiến tạo: Sander Berge
Ra sân: Issa Kabore
Connor Roberts
Ra sân: Jacob Brown
Aaron RamseyRa sân: Zeki Amdouni
Jacob Bruun LarsenRa sân: Luca Koleosho
Jay RodriguezRa sân: Lyle Foster
Kiến tạo: Reece Burke
1 - 2 Jacob Bruun Larsen Kiến tạo: Connor Roberts
Charlie Taylor
Hannes DelcroixRa sân: Aaron Ramsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 24 | 6.68 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 19 | Jacob Brown | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 24 | 5.87 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 3 | 35 | 6.56 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.13 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 5 | 41 | 7.03 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 43 | 6.83 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 25 | 7.03 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 25 | 6.86 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 22 | 6.94 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

