FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Burnley, 02h00 ngày 13/08
Luton Town
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.73
u 1.00
2.65
2.35
3.30
-0 0.84
+0 0.85
1 0.75
u 1.13
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Burnley
0 - 1 Josh Brownhill Kiến tạo: Lucas Pires Silva
0 - 2 Wilson Odobert Kiến tạo: Connor Roberts
James Trafford
Kiến tạo: Alfie Doughty
Lucas Pires Silva
Josh Cullen
Anass ZarouryRa sân: Luca Koleosho
1 - 3 Dara O Shea Kiến tạo: Lucas Pires Silva
Ra sân: Joseph Johnson
1 - 4 Victor Alexander da Silva,Vitinho Kiến tạo: Lyle Foster
Wout WeghorstRa sân: Lyle Foster
Han-Noah MassengoRa sân: Lucas Pires Silva
Ra sân: Shandon Baptiste
Luke McNallyRa sân: Wilson Odobert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 11 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 3 | 77 | 6.7 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 37 | Zack Nelson | 2 | 1 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 51 | 7 | ||
| 38 | Joseph Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 3 | 0 | 70 | 6.2 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 1 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 3 | 48 | 7.9 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 42 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

