FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Coventry City, 22h45 ngày 27/05
Luton Town
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [6-5]
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.5 1.40
u 0.25
2.30
3.05
2.90
-0 0.98
+0 1.10
1.5 1.40
u 0.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Coventry City
Ra sân: Tom Lockyer
Kiến tạo: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Luke McNally
Matt GoddenRa sân: Jamie Allen
1 - 1 Gustavo Hamer Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Kasey PalmerRa sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Alfie Doughty
Fankaty DaboRa sân: Brooke Norton-Cuffy
Ra sân: Pelly Ruddock
Josh EcclesRa sân: Kasey Palmer
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Ra sân: Gabriel Osho
Jonathan PanzoRa sân: Callum Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.55 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 28 | 6.38 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.81 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 7.85 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 38 | 7.22 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.31 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 34 | 5.67 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 5.89 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 23 | 6.53 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 3 | 50 | 6.96 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

