FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Derby County, 03h00 ngày 21/12
Luton Town
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 0.90
u 0.80
2.10
3.00
3.30
-0.25 0.80
+0.25 0.63
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Derby County
Nathaniel Phillips
0 - 1 Kayden Jackson Kiến tạo: Kane Wilson
Craig ForsythRa sân: Sonny Bradley
Callum Elder
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Jacob Brown
Ra sân: Victor Moses
James CollinsRa sân: Kayden Jackson
Nathaniel Mendez LaingRa sân: Jerry Yates
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Jordan Clark
Ra sân: Mads Juel Andersen
Kiến tạo: Pelly Ruddock
Curtis Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 41 | 6.93 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 31 | 6.76 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 30 | 6.97 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 7.23 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.51 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.74 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 3 | 26 | 6.68 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 38 | 6.91 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 2 | 20 | 6.43 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.86 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 38 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

