FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Exeter City, 02h00 ngày 03/12

Vòng Round 2
02:00 ngày 03/12/2025
Luton Town
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
Exeter City
Địa điểm: Kenilworth Road
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.884
+2.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 16.5
2-0
7.2 31
2-1
7.6 10.5
3-1
11 19
3-2
23 21
4-2
41 141
4-3
111 181
0-0
15.5
1-1
8
2-2
16
3-3
66
4-4
201
AOS
-

England Johnstone

KQBD Luton Town vs Exeter City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Exeter City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Exeter City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải England Johnstone 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Exeter City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Exeter City

Luton Town Luton Town
Phút
Exeter City Exeter City
Lasse Selvag Nordas 1 - 0
Kiến tạo: Millenic Alli
match goal
13'
Shayden Morris 2 - 0
Kiến tạo: Lasse Selvag Nordas
match goal
34'
39'
match yellow.png Jack Fitzwater
Lasse Selvag Nordas 3 - 0
Kiến tạo: Joseph Johnson
match goal
40'
52'
match yellow.png Tom Dean
Zack Nelson 4 - 0 match goal
67'
71'
match yellow.png Ilmari Niskanen
72'
match yellow.png Edward Francis
84'
match yellow.png Jayden Wareham
Jack Lorentzen-Jones match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Exeter City

Luton Town Luton Town
Exeter City Exeter City
17
 
Tổng cú sút
 
4
10
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
17
8
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
19
26
 
Long pass
 
14
5
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
16
549
 
Số đường chuyền
 
382
86%
 
Chuyền chính xác
 
82%
143
 
Pha tấn công
 
73
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
26
 
Số quả tạt chính xác
 
9
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
9
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 12.67
6 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.8
6 Sút trúng cầu môn 3.1
11 Phạm lỗi 13
6.5 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 1.7
53% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luton Town (0trận)
Chủ Khách
Exeter City (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0