FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 08:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Harrogate Town, 19h30 ngày 09/01

Vòng Round 3
19:30 ngày 09/01/2022
Luton Town
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Harrogate Town
Địa điểm: Kenilworth Road
Thời tiết: Quang đãng, 3℃~4℃

Cúp FA

KQBD Luton Town vs Harrogate Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Harrogate Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Harrogate Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Harrogate Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Harrogate Town

Luton Town Luton Town
Phút
Harrogate Town Harrogate Town
Elijah Anuoluwapo Adebayo 1 - 0
Kiến tạo: Cameron Jerome
match goal
19'
Henri Lansbury match yellow.png
33'
Cameron Jerome 2 - 0 match goal
50'
52'
match change Warren Burrell
Ra sân: Ryan Fallowfield
Allan Campbell
Ra sân: Cameron Jerome
match change
60'
61'
match change Joshua Austerfield
Ra sân: Lloyd Kerry
Luke Berry
Ra sân: Henri Lansbury
match change
61'
Fred Onyedinma
Ra sân: Jordan Clark
match change
71'
Pelly Ruddock
Ra sân: Amarii Bell
match change
71'
Danny Hylton
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
match change
77'
Kal Naismith 3 - 0 match goal
83'
Luke Berry 4 - 0 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Harrogate Town

Luton Town Luton Town
Harrogate Town Harrogate Town
6
 
Phạt góc
 
9
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Sút Phạt
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
45
 
Pha tấn công
 
51
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Simon Sluga
22
Allan Campbell
8
Luke Berry
24
Fred Onyedinma
3
Dan Potts
9
Danny Hylton
32
Gabriel Osho
17
Pelly Ruddock
6
Glen Rea
Luton Town Luton Town 3-4-3
4-3-3 Harrogate Town Harrogate Town
1
Shea
5
Bradley
4
Naismith
16
Burke
29
Bell
14
Gomes
23
Lansbury
2
Bree
35
Jerome
11
Adebayo
18
Clark
1
Oxley
2
Fallowfi...
23
McArdle
14
Sheron
3
Page
22
Diarra
4
Falkingh...
7
Thomson
18
Muldoon
29
Armstron...
17
Kerry

Substitutes

13
Joe Cracknell
20
Connor Hallisey
19
Joshua Austerfield
6
Warren Burrell
Đội hình dự bị
Luton Town Luton Town
Simon Sluga 12
Allan Campbell 22
Luke Berry 8
Fred Onyedinma 24
Dan Potts 3
Danny Hylton 9
Gabriel Osho 32
Pelly Ruddock 17
Glen Rea 6
Luton Town Harrogate Town
13 Joe Cracknell
20 Connor Hallisey
19 Joshua Austerfield
6 Warren Burrell

Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Harrogate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 14.67
6 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.67
53.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.2
6 Sút trúng cầu môn 3.3
11 Phạm lỗi 13.1
6.5 Phạt góc 4.9
1.8 Thẻ vàng 1.7
53% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Luton Town (57trận)
Chủ Khách
Harrogate Town (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
6
4
5
HT-H/FT-T
6
6
3
8
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
3
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
2
6
1
HT-B/FT-B
2
6
10
6