FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Manchester United, 23h30 ngày 18/02
Luton Town
+0.5 1.05
-0.5 0.83
2.5 0.50
u 1.50
3.80
1.76
3.70
+0.25 1.05
-0.25 0.93
0.5 0.25
u 2.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Luton Town vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Manchester United
0 - 1 Rasmus Hojlund
0 - 2 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Luke Shaw
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Harry Maguire
Victor Nilsson-LindelofRa sân: Luke Shaw
Jonny EvansRa sân: Harry Maguire
Scott MctominayRa sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Cauley Woodrow
Kobbie Mainoo
Victor Nilsson-Lindelof
Ra sân: Alfie Doughty
Sofyan AmrabatRa sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 5.02 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.4 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.08 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.88 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 8.09 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

