FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Middlesbrough, 02h00 ngày 25/04
Luton Town
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.96
u 0.74
2.20
2.80
3.32
-0 0.90
+0 1.05
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Middlesbrough
0 - 1 Cameron Archer Kiến tạo: Matty Crooks
Kiến tạo: Alfie Doughty
Ra sân: Allan Campbell
Ra sân: Carlton Morris
Ra sân: Pelly Ruddock
Rodrigo Muniz CarvalhoRa sân: Cameron Archer
Ra sân: Alfie Doughty
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 60 | 6.67 | |
| 30 | Luke Freeman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 3 | 56 | 7.64 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 2 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 7 | 38 | 7.84 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 25 | Joe Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 8 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 48 | 6.59 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 7.31 | |
| 48 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 70 | 82.35% | 0 | 1 | 98 | 6.55 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 4 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 1 | 92 | 6.53 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 7 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 3 | 1 | 99 | 6.24 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 96 | 6.77 | |
| 27 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 3 | Ryan John Giles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 12 | 0 | 74 | 6.44 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.94 | |
| 2 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 56 | 6.88 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

