FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Middlesbrough, 22h00 ngày 15/03
Luton Town
-0 0.88
+0 0.92
2.5 0.85
u 0.85
2.45
2.55
3.20
-0 0.88
+0 0.88
1 0.78
u 0.92
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Middlesbrough
Samuel Iling
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Ra sân: Jacob Brown
Ra sân: Liam Walsh
Ra sân: Alfie Doughty
Marcus ForssRa sân: Tommy Conway
Anfernee Dijksteel
Hayden Hackney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 49 | 7.05 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 35 | 16 | 45.71% | 1 | 11 | 52 | 7.08 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 41 | 7 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 9 | 0 | 52 | 7.89 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 56 | 7.37 | |
| 44 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 60 | 6.53 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 6 | 36 | 6.96 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 38 | 6.81 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 56 | 7.32 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 3 | 41 | 6.53 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 88 | 7.41 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 5 | 62 | 7.9 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 6.93 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 64 | 6.91 | |
| 32 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 45 | 7.82 | |
| 29 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 4 | 80 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

