FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Millwall, 19h30 ngày 25/01
Luton Town
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.5 2.00
u 0.40
1.98
3.90
2.90
-0.25 0.70
+0.25 0.73
0.75 1.10
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Millwall
Aaron Anthony ConnollyRa sân: Calum Scanlon
Aaron Anthony Connolly
0 - 1 Mihailo Ivanovic Kiến tạo: Raees Bangura-Williams
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Alfie Doughty
Ra sân: Jacob Brown
George Saville
Jake Cooper
Ra sân: Marvelous Nakamba
George HoneymanRa sân: Duncan Watmore
George Honeyman
Japhet Tanganga
Liam RobertsRa sân: Lukas Jensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 16 | 40% | 0 | 0 | 48 | 7.77 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 4 | 78 | 7.15 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 9 | 35 | 6.93 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.72 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 8 | 54 | 6.9 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 1 | 1 | 44 | 6.58 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 35 | 25 | 71.43% | 10 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 6 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 7 | 44 | 7.13 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.06 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 2 | 40 | 6.95 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 2 | 29 | 6.73 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 8 | 61 | 7.86 | |
| 13 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.48 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 36 | 7.07 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 30 | 6.76 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 7 | 38 | 7.83 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 4 | 2 | 65 | 7.39 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 9 | 40 | 7.98 | |
| 33 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 54 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

