FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 16/03
Luton Town
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.62
u 1.20
2.50
2.38
3.48
-0 0.94
+0 0.93
0.5 0.30
u 2.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Luton Town vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Nottingham Forest
0 - 1 Chris Wood Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Alfie Doughty
Ra sân: Pelly Ruddock
Callum Hudson-OdoiRa sân: Divock Origi
Felipe Augusto de Almeida MonteiroRa sân: Chris Wood
Nicolas DominguezRa sân: Morgan Gibbs White
Harry Toffolo
Ra sân: Jordan Clark
Kiến tạo: Reece Burke
Sels Matz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 56 | 6.24 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.86 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 7 | 0 | 71 | 7.81 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 40 | 6.25 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 70 | 6.82 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 52 | 6.31 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 59 | 7.15 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 23 | 7.26 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 39 | 6.66 | |
| 18 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 26 | 16 | 61.54% | 8 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 2 | 69 | 6.64 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 29 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

