FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Stoke City, 02h45 ngày 11/12
Luton Town
-0.5 0.98
+0.5 0.92
2.5 0.84
u 0.86
1.90
3.50
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.60
1 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Stoke City
0 - 1 Thomas Cannon Kiến tạo: Million Manhoef
Kiến tạo: Jordan Clark
Andy MoranRa sân: Bae Jun Ho
Wouter Burger
Lynden GoochRa sân: Louie Koumas
Louie Koumas
Kiến tạo: Tom Krauss
Emre TezgelRa sân: Wouter Burger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 3 | 41 | 7.39 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.57 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 1 | 5 | 46 | 6.78 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 16 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 38 | 6.03 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 36 | 6.55 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 6.08 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 42 | 7.24 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 48 | 7.52 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 4 | 54 | 6.84 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 53 | 7.16 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 36 | 7.45 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 42 | 7.65 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 32 | 7.18 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 4 | 20 | 7.22 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

