FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Sunderland A.F.C, 01h45 ngày 24/10
Luton Town
-0 0.88
+0 0.92
2.5 0.87
u 0.83
2.40
2.50
3.40
-0 0.88
+0 0.93
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Sunderland A.F.C
Chris Rigg
0 - 1 Chris Rigg
Kiến tạo: Carlton Morris
1 - 2 Romaine Mundle Kiến tạo: Daniel Neill
Aaron Anthony ConnollyRa sân: Wilson Isidor
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Anthony Patterson
Patrick RobertsRa sân: Romaine Mundle
Ra sân: Tom Krauss
Leo Fuhr HjeldeRa sân: Chris Rigg
Jobe Bellingham
Luke ONien
Ra sân: Daiki Hashioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 2 | 66 | 6.99 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 12 | 33 | 7.22 | |
| 25 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 15 | 6.45 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 5 | 58 | 6.73 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 3 | 68 | 6.48 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 77 | 6.35 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 0 | 34 | 5.18 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 2 | 39 | 6.18 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 5 | 53 | 38 | 71.7% | 25 | 3 | 102 | 7.73 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 7 | 54 | 6.58 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 37 | Zack Nelson | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 3 | 69 | 6.72 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 40 | 6.36 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 8 | 57 | 7.52 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 2 | 77 | 6.97 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 44 | 7.14 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 32 | 8.04 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

