FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Swansea City, 22h10 ngày 07/12
Luton Town
-0 0.65
+0 1.15
2.5 0.94
u 0.76
2.25
2.75
3.30
-0 0.65
+0 1.13
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Swansea City
Ji Seong EomRa sân: Ronald Pereira Martins
Florian BianchiniRa sân: Zan Vipotnik
1 - 1 Matt Grimes Kiến tạo: Josh Tymon
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Joe AllenRa sân: Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Amarii Bell
Azeem AbdulaiRa sân: Myles Peart-Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 43 | 8.35 | |
| 3 | Amarii Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 6.54 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 2 | 45 | 6.53 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 0 | 60 | 6.87 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 7.05 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.31 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 97 | 78 | 80.41% | 8 | 0 | 118 | 8.28 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 41 | 5.23 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 0 | 106 | 7.33 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 6.59 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 73 | 7.8 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 0 | 91 | 6.35 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 59 | 6.14 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 7.34 | |
| 19 | Florian Bianchini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.32 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

