FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs Watford, 18h30 ngày 01/04
Luton Town
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.25 1.10
u 0.60
2.08
3.15
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.63
0.75 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs Watford
Kiến tạo: Pelly Ruddock
João Pedro Junqueira de Jesus
Ismaila SarrRa sân: Wesley Hoedt
Joao FerreiraRa sân: Jeremy Ngakia
Britt AssombalongaRa sân: Keinan Davis
Yaser AsprillaRa sân: Ismael Kone
Hamza Choudhury
Imran Louza
Ra sân: Carlton Morris
Kiến tạo: Tom Lockyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 4 | 39 | 6.94 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 50 | 7.65 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.83 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 32 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.55 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 10 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 59 | 7.71 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.68 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Cathcart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 33 | 6.14 | |
| 34 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 44 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 33 | 6.73 | |
| 4 | Hamza Choudhury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 22 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 10 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 4 | 48 | 6.58 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 36 | 6.59 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Ismael Kone | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 39 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

