FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luton Town vs West Brom, 03h00 ngày 02/11
Luton Town
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.85
u 0.85
2.58
2.45
3.15
-0 0.92
+0 0.98
0.5 0.40
u 1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Luton Town vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luton Town vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luton Town vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luton Town vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luton Town vs West Brom
Darnell Furlong
0 - 1 Josh Maja Kiến tạo: Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Victor Moses
Callum Styles
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Tom FellowsRa sân: Jed Wallace
Devante Dewar ColeRa sân: Grady Diangana
Michael JohnstonRa sân: Uros Racic
Jayson MolumbyRa sân: Josh Maja
John SwiftRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luton Town VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luton Town vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Moses | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 35 | 6.04 | |
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 37 | 6.38 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 23 | 6.29 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 32 | 6.47 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 29 | 5.79 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.13 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 4 | 46 | 6.84 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 26 | 7.15 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 23 | 7.21 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.15 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 37 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

