FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina, 02h45 ngày 17/11
Luxembourg
-0 1.04
+0 0.76
2.25 0.90
u 0.80
2.75
2.30
3.20
-0 1.04
+0 0.75
1 0.98
u 0.72
EURO
KQBD Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina
Kiến tạo: Florian Bohnert
Amir Hadziahmetovic
Gojko Cimirot
Renato Gojkovic
Haris HajradinovicRa sân: Amir Hadziahmetovic
Ermedin DemirovicRa sân: Miroslav Stevanovic
Ra sân: Maxine Chanot
Haris Hajradinovic
Amar Dedic
Ra sân: Mathias Olesen
Ra sân: Florian Bohnert
Jusuf GazibegovicRa sân: Said Hamulic
Smail PrevljakRa sân: Haris Tabakovic
Ra sân: Enes Mahmutovic
Ra sân: Christopher Martins Pereira
Rade Krunic
4 - 1 Renato Gojkovic Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Luxembourg VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Luxembourg vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 51 | 7.09 | |
| 8 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.49 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 7.18 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 24 | 7.57 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 11 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 18 | 5.85 | |
| 14 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 18 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 29 | 5.13 | |
| 2 | Renato Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 19 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 23 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 52 | 6.67 | |
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 1 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.49 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

